高强度
—
Phân tích từ 高强度
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:có mức độ/cường độ rất cao
Ví dụ (3)
高强度的训练提高了运动能力。
Huấn luyện cường độ cao đã nâng cao năng lực vận động.
长时间高强度工作会导致身体疲劳。
Làm việc cường độ cao thời gian dài sẽ dẫn tới mệt mỏi.
这种材料具有高强度的特点。
Loại vật liệu này sở hữu đặc điểm cường độ cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây