保护区
—
Phân tích từ 保护区
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu vực bảo tồn thiên nhiên/động vật
Ví dụ (3)
大熊猫生活在自然保护区里。
Gấu trúc lớn sinh sống trong khu bảo tồn thiên nhiên.
国家建立了多处湿地保护区。
Nhà nước đã thành lập nhiều khu bảo tồn đất ngập nước.
游客在保护区里参观不能破坏环境。
Du khách tham quan trong khu bảo tồn không được phá hoại môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây