生态环境
—
Phân tích từ 生态环境
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:môi trường tự nhiên sinh thái
Ví dụ (3)
保护生态环境是每个人的责任。
Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm của mỗi người.
植树造林改善了当地的生态环境。
Trồng cây gây rừng đã cải thiện môi trường sinh thái địa phương.
破坏生态环境会带来严重后果。
Phá hoại môi trường sinh thái sẽ mang lại hậu quả nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây