生日快乐
—
Gợi nhớ
Từ "生日快乐" (shēng rì kuài lè) mang nghĩa "chúc mừng sinh nhật vui vẻ", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thán từ / Cụm từ
Nghĩa:chúc mừng sinh nhật vui vẻ
Ví dụ (3)
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Wish you a Happy Birthday!
大家一起唱生日快乐歌。
Mọi người cùng nhau hát bài hát chúc mừng sinh nhật.
Everyone sang the Happy Birthday song together.
卡片上写着“祝妈妈生日快乐”。
Trên tấm thiệp có viết 'Chúc mẹ sinh nhật vui vẻ'.
The card wrote 'Wish Mom Happy Birthday'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây