Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
生日快乐
shēng rì kuài lè
chúc mừng sinh nhật vui vẻ
Hán việt: sinh nhật khoái lạc
—

Gợi nhớ

Từ "生日快乐" (shēng rì kuài lè) mang nghĩa "chúc mừng sinh nhật vui vẻ", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).

Thành phần cấu tạo

生日快乐
shēng rì kuài lè
chúc mừng sinh nhật vui vẻ
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
乐
lè / yuè • lạc
vui vẻ
乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Thán từ / Cụm từ
Nghĩa:chúc mừng sinh nhật vui vẻ
Ví dụ (3)
zhù祝nǐ你shēngrì生日kuàilè快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Wish you a Happy Birthday!
dàjiā大家yìqǐ一起chàng唱shēngrì生日kuàilè快乐gē歌。
Mọi người cùng nhau hát bài hát chúc mừng sinh nhật.
Everyone sang the Happy Birthday song together.
kǎpiàn卡片shàng上xiě写zhe着“zhù祝māma妈妈shēngrì生日kuàilè快乐”。
Trên tấm thiệp có viết 'Chúc mẹ sinh nhật vui vẻ'.
The card wrote 'Wish Mom Happy Birthday'.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây