违法行为
—
Phân tích từ 违法行为
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hành động làm trái luật pháp
Ví dụ (3)
严厉打击一切违法行为。
Trừng trị nghiêm khắc tất cả hành vi vi phạm pháp luật.
酒后驾车属于严重的违法行为。
Lái xe sau khi uống rượu thuộc về hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
市民有权举报违法行为。
Người dân có quyền tố giác hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây