灵活性
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mức độ/tính chất linh hoạt uyển chuyển
Ví dụ (3)
工作安排要保持一定的灵活性。
Sắp xếp công việc cần giữ một tính linh hoạt nhất định.
这种方案具有极高理的灵活性。
Phương án này sở hữu tính linh hoạt cực kỳ cao.
做体操运动能提高身体的灵活性。
Tập thể thao thể dục có thể nâng cao tính linh hoạt cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây