深蓝色
—
Phân tích từ 深蓝色
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Tính từ
Nghĩa:màu sắc xanh lam sẫm
Ví dụ (3)
他穿了一件深蓝色的西装。
Anh ấy mặc một chiếc áo vest màu xanh lam đậm.
夜晚的天空呈现出深蓝色。
Bầu trời đêm hiện ra màu xanh thẫm.
深蓝色显得沉稳庄重。
Màu xanh lam đậm trông tỏ ra trầm ổn trang nghiêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây