电子产品
diàn zǐ chǎn pǐn
thiết bị/sản phẩm công nghệ điện tử

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thiết bị/sản phẩm công nghệ điện tử
Ví dụ (3)
cháng shí jiānshǐ yòng使diàn chǎn pǐnduìyǎn jing hǎo
Sử dụng sản phẩm điện tử thời gian dài không tốt cho mắt.
shāng chǎngzhèng zài zhéchū shòu lèidiàn chǎn pǐn
Trung tâm thương mại đang giảm giá bán các loại sản phẩm điện tử.
diàn chǎn pǐngēngxīn-huàndàifēi chángkuài
Sản phẩm điện tử đổi mới nâng cấp rất nhanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây