决不能
—
Gợi nhớ
Từ "决不能" (jué bù néng) nghĩa là "tuyệt đối không thể, kiên quyết cấm", ghép bởi: 决 (jué): quyết định + 不 (bù): không + 能 (néng): có thể.
Thành phần cấu tạo
决不能
tuyệt đối không thể, kiên quyết cấm
冫
夬
一
个 (biến thể)
厶
月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:tuyệt đối không thể, kiên quyết cấm
Ví dụ (3)
我们决不能给违法行为开绿灯。
Chúng ta tuyệt đối không được bật đèn xanh cho hành vi vi phạm pháp luật.
原则问题决不能让步。
Vấn đề mang tính nguyên tắc tuyệt đối không được nhượng bộ.
决不能半途而废。
Tuyệt đối không được bỏ dở giữa chừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây