Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
母婴
mǔ yīng
chỉ người mẹ và trẻ sơ sinh (母婴用品)
Hán việt: mô anh
—

Gợi nhớ

Từ "母婴" (mǔ yīng) nghĩa là "chỉ người mẹ và trẻ sơ sinh (母婴用品)", ghép bởi: 母 (mǔ): Mẹ + 婴 (yīng): trẻ sơ sinh.

Thành phần cấu tạo

母婴
mǔ yīng
chỉ người mẹ và trẻ sơ sinh (母婴用品)
母
贝
女

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Tính từ
Nghĩa:chỉ người mẹ và trẻ sơ sinh (母婴用品)
Ví dụ (3)
zhè jiā这家shāngchǎng商场sān lóu三楼yǒu有yī jiā一家dàxíng大型mǔyīng母婴yòngpǐndiàn用品店。
Tầng 3 trung tâm thương mại này có quán đồ mẹ và bé lớn.
gōng gòng chǎng suǒ公共场所shèlì设立le了wēnxīn温馨de的mǔyīng母婴shì室。
Nơi công cộng đã thiết lập phòng mẹ và bé ấm áp.
guān'ài关爱mǔyīng母婴jiànkāng健康shì是quán全shèhuì社会de的zérèn责任。
Quan tâm sức khỏe mẹ và bé là trách nhiệm toàn xã hội.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây