母婴
—
Gợi nhớ
Từ "母婴" (mǔ yīng) nghĩa là "chỉ người mẹ và trẻ sơ sinh (母婴用品)", ghép bởi: 母 (mǔ): Mẹ + 婴 (yīng): trẻ sơ sinh.
Thành phần cấu tạo
母婴
chỉ người mẹ và trẻ sơ sinh (母婴用品)
母
贝
女
Phân tích từ 母婴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Tính từ
Nghĩa:chỉ người mẹ và trẻ sơ sinh (母婴用品)
Ví dụ (3)
这家商场三楼有一家大型母婴用品店。
Tầng 3 trung tâm thương mại này có quán đồ mẹ và bé lớn.
公共场所设立了温馨的母婴室。
Nơi công cộng đã thiết lập phòng mẹ và bé ấm áp.
关爱母婴健康是全社会的责任。
Quan tâm sức khỏe mẹ và bé là trách nhiệm toàn xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây