很多年
—
Phân tích từ 很多年
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian nhiều năm liền
Ví dụ (3)
我们在外地生活了很多年。
Chúng tôi sinh sống ở nơi khác rất nhiều năm.
老朋友相隔很多年又重逢了。
Bạn cũ cách xa rất nhiều năm lại tái ngộ.
这家店开有了很多年。
Cửa hàng này mở đã được rất nhiều năm rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây