热闹非凡
—
Phân tích từ 热闹非凡
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Thành ngữ
Nghĩa:náo nhiệt sôi động cực kỳ
Ví dụ (3)
节日里的大街上热闹非凡。
Trên con đường lớn ngày lễ vô cùng nhộn nhịp.
广场上举行了热闹非凡的晚会。
Trên quảng trường đã tổ chức buổi dạ tiệc vô cùng nhộn nhịp.
集市集聚了各地商人,热闹非凡。
Chợ tụ họp thương nhân các nơi, nhộn nhịp vô cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây