炒青菜
—
Gợi nhớ
Từ "炒青菜" (chǎo qīng cài) nghĩa là "món rau tươi xào tỏi/dầu", ghép bởi: 炒 (chǎo): Xào + 青 (qīng): xanh + 菜 (cài): Món ăn.
Thành phần cấu tạo
炒青菜
món rau tươi xào tỏi/dầu
火
少
青
艹
采
Phân tích từ 炒青菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:món rau tươi xào tỏi/dầu
Ví dụ (3)
晚餐做了一道清淡的炒青菜。
Bữa tối đã làm một món rau xanh xào thanh đạm.
蒜蓉炒青菜口感爽脆。
Rau xanh xào tỏi giã cảm giác giòn rụm.
多吃炒青菜有利于健康。
Ăn nhiều rau xanh xào có ích cho sức khỏe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây