百分之百
—
Gợi nhớ
Từ "百分之百" (bǎi fēn zhī bǎi) nghĩa là "tỷ lệ 100%, tuyệt đối chắc chắn", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
百分之百
tỷ lệ 100%, tuyệt đối chắc chắn
一
白
八
刀
之
Phân tích từ 百分之百
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ / Phó từ
Nghĩa:tỷ lệ 100%, tuyệt đối chắc chắn
Ví dụ (3)
我对这个结果有百分之百的把握。
Tôi đối với kết quả này có sự nắm chắc 100%.
这是百分之百纯棉制作的衣服。
Đây là chiếc áo sản xuất bằng vải cotton 100%.
我百分之百赞同你的建议。
Tôi 100% tán thành kiến nghị của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây