写文章
—
Phân tích từ 写文章
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:sáng tác/viết văn bản
Ví dụ (3)
他喜欢在周末静下心来写文章。
Anh ấy thích vào cuối tuần tĩnh tâm lại để viết bài văn.
写文章要条理清晰,言之有物。
Viết bài văn cần mạch lạc rõ ràng, có nội dung thực tế.
他在报纸上发表了写好的文章。
Anh ấy trên báo chí đã đăng bài văn viết xong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây