上班族
—
Phân tích từ 上班族
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhóm người làm việc văn phòng hưởng lương
Ví dụ (3)
早高峰时,地铁里挤满了上班族。
Giờ cao điểm sáng, trong tàu điện ngầm chật nêm dân công sở.
快捷便利的快餐深受上班族喜爱。
Đồ ăn nhanh tiện lợi nhanh chóng rất được dân công sở yêu thích.
上班族要注意劳逸结合。
Dân công sở cần chú ý kết hợp lao động và nghỉ ngơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây