历史剧
lì shǐ jù
Phim truyền hình/kịch lịch sử

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Phim truyền hình/kịch lịch sử
Ví dụ (3)
nǎi naipíng shíhěn huankàn shǐ
Bà nội bình thường rất thích xem phim lịch sử.
zhè shǐ jiǎngdeshìhàn cháode shi
Bộ phim lịch sử này kể về câu chuyện thời nhà Hán.
péng youwǎn shang kàn shǐ
Tôi và bạn buổi tối cùng xem phim lịch sử.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây