辩论赛
—
Phân tích từ 辩论赛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cuộc thi hùng biện, tranh biện
Ví dụ (3)
我们学校明天有一场辩论赛。
Trường chúng tôi ngày mai có một cuộc thi tranh biện.
他在辩论赛中表现得很好。
Anh ấy thể hiện rất tốt trong cuộc thi tranh biện.
许多学生报名参加辩论赛。
Nhiều học sinh đăng ký tham gia cuộc thi tranh biện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây