完全恢复
—
Phân tích từ 完全恢复
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Hồi phục hoàn toàn
Ví dụ (3)
经过休息,他的身体完全恢复了。
Trải qua nghỉ ngơi, cơ thể anh ấy đã hoàn toàn hồi phục.
电脑数据已经完全恢复。
Dữ liệu máy tính đã hoàn toàn hồi phục.
希望你的脚伤早日完全恢复。
Hy vọng vết thương chân của bạn sớm hoàn toàn hồi phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây