多样性
—
Gợi nhớ
Từ "多样性" (duō yàng xìng) nghĩa là "Tính đa dạng", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 样 (yàng): kiểu + 性 (xìng): Bản chất.
Thành phần cấu tạo
多样性
Tính đa dạng
夕
木
羊
忄
生
Phân tích từ 多样性
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính đa dạng
Ví dụ (3)
我们要保护生物的多样性。
Chúng ta cần bảo vệ tính đa dạng sinh học.
文化的丰富体现在其多样性上。
Sự phong phú của văn hóa thể hiện ở tính đa dạng của nó.
保持食品选择的多样性对健康有利。
Duy trì tính đa dạng trong lựa chọn thực phẩm có lợi cho sức khỏe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây