Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
多样性
duō yàng xìng
Tính đa dạng
Hán việt: đa dạng tính
—

Gợi nhớ

Từ "多样性" (duō yàng xìng) nghĩa là "Tính đa dạng", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 样 (yàng): kiểu + 性 (xìng): Bản chất.

Thành phần cấu tạo

多样性
duō yàng xìng
Tính đa dạng
夕
木
羊
忄
生

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tính đa dạng
Ví dụ (3)
wǒ men我们yào要bǎo hù保护shēng wù生物de的duō yàng xìng多样性。
Chúng ta cần bảo vệ tính đa dạng sinh học.
wén huà文化de的fēng fù丰富tǐ xiàn体现zài在qí其duō yàng xìng多样性shàng上。
Sự phong phú của văn hóa thể hiện ở tính đa dạng của nó.
bǎo chí保持shí pǐn食品xuǎn zé选择de的duō yàng xìng多样性duì对jiàn kāng健康yǒu lì有利。
Duy trì tính đa dạng trong lựa chọn thực phẩm có lợi cho sức khỏe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây