顺利进行
—
Phân tích từ 顺利进行
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Tiến hành thuận lợi
Ví dụ (3)
会议在大家配合下顺利进行。
Cuộc họp dưới sự phối hợp của mọi người diễn ra tiến hành thuận lợi.
希望项目能够顺利进行。
Hy vọng dự án có thể tiến hành thuận lợi.
手术十分顺利进行。
Ca phẫu thuật diễn ra tiến hành rất thuận lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây