熟练地
—
Phân tích từ 熟练地
Định nghĩa (1)
1
Trạng từ
Nghĩa:Một cách thành thạo, nhuần nhuyễn
Ví dụ (3)
她能熟练地操作这台机器。
Cô ấy có thể thao tác chiếc máy này một cách thành thạo.
厨师熟练地切着包菜。
Người đầu bếp một cách thành thạo thái bắp cải.
小明熟练地用中文和客人交流。
Tiểu Minh một cách thành thạo dùng tiếng Trung giao tiếp với khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây