写毛笔字
—
Phân tích từ 写毛笔字
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Viết thư pháp, viết chữ bằng bút lông
Ví dụ (3)
爷爷每天早上都会在书房写毛笔字。
Ông nội mỗi sáng đều ở phòng sách viết chữ bút lông.
学会写毛笔字需要多练习。
Học được viết chữ bút lông cần rèn luyện nhiều.
老师展示了怎么写毛笔字。
Thầy giáo trình diễn cách viết chữ bút lông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây