无理要求
—
Phân tích từ 无理要求
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Yêu cầu vô lý, đòi hỏi phi lý
Ví dụ (3)
面对客户的无理要求,他礼貌拒绝了。
Đối mặt yêu cầu vô lý của khách, anh ấy lịch sự từ chối.
我们不能接受这样无理要求。
Chúng ta không thể tiếp nhận yêu cầu vô lý như vậy.
提出无理要求是不对的行为。
Đưa ra yêu cầu vô lý là hành vi không đúng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây