什么事
—
Gợi nhớ
Từ "什么事" (shén me shì) mang nghĩa "Chuyện gì, việc gì", kết hợp bởi 什 (shí - thập): "mười" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 什: Cứ mười (十) người lính (亻) hợp lại thành một toán quân gồm đủ mọi thành phần phong phú và đa dạng (什). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Chuyện gì, việc gì
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây