Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
什么事
shén me shì
Chuyện gì, việc gì
Hán việt: thập ma sự
—

Gợi nhớ

Từ "什么事" (shén me shì) mang nghĩa "Chuyện gì, việc gì", kết hợp bởi 什 (shí - thập): "mười" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 什: Cứ mười (十) người lính (亻) hợp lại thành một toán quân gồm đủ mọi thành phần phong phú và đa dạng (什). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.

Thành phần cấu tạo

什么事
shén me shì
Chuyện gì, việc gì
什
shí • thập
mười
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười (nằm bên phải)
么
me / mó • ma
(hậu tố) nhỏ
么
Giản thể từ 麼
Hình sợi tơ nhỏ xíu
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Chuyện gì, việc gì

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây