团结一致
—
Phân tích từ 团结一致
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Đoàn kết nhất trí, đồng tâm hiệp lực
Ví dụ (3)
大家团结一致,克服了困难。
Mọi người đoàn kết nhất trí, đã vượt qua khó khăn.
只有团结一致才能取得胜利。
Chỉ có đoàn kết nhất trí mới có thể giành thắng lợi.
团队成员保持团结一致。
Các thành viên trong nhóm giữ vững đoàn kết nhất trí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây