领导人
—
Phân tích từ 领导人
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người lãnh đạo, người đứng đầu
Ví dụ (3)
作为团队的领导人,他非常有责任心。
Là người lãnh đạo của nhóm, anh ấy cực kỳ có trách nhiệm.
各国领导人聚在一起开会。
Người lãnh đạo các nước tụ họp lại họp.
大家推举他担任新领导人。
Mọi người suy tôn anh ấy đảm nhận người lãnh đạo mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây