高浓度
—
Phân tích từ 高浓度
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nồng độ cao
Ví dụ (3)
使用高浓度的酒精消毒。
Sử dụng cồn nồng độ cao khử trùng.
避免吸入高浓度的有害气体。
Tránh hít phải khí độc hại nồng độ cao.
这种果汁是高浓度的提取物。
Loại nước trái cây này là chiết xuất nồng độ cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây