选拔赛
—
Phân tích từ 选拔赛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vòng loại, cuộc thi tuyển chọn
Ví dụ (3)
他顺利通过了选拔赛。
Anh ấy đã thuận lợi vượt qua cuộc thi tuyển chọn.
学校明天将举行篮球选拔赛。
Trường học ngày mai sẽ tổ chức cuộc thi tuyển chọn bóng rổ.
成百上千的人参加了这次选拔赛。
Hàng trăm hàng nghìn người đã tham gia cuộc thi tuyển chọn lần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây