誓言
—
Phân tích từ 誓言
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lời thề, lời hứa hẹn thề nguyền
Ví dụ (3)
新人在婚礼上许下了庄严的誓言。
Cặp đôi mới trong đám cưới đã lập nên lời thề trang nghiêm.
要用实际行动去实现自己的誓言。
Cần dùng hành động thực tế đi thực hiện lời thề của bản thân.
难忘那句感人的誓言。
Khó quên câu lời thề cảm động đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây