很久没
hěn jiǔ méi
Rất lâu không, đã lâu không

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Rất lâu không, đã lâu không
Ví dụ (3)
menhěn jiǔ méizài huìle
Chúng tôi đã lâu không cùng nhau tụ họp rồi.
yehěn jiǔ méikànbào zhǐle
Ông nội đã lâu không đọc báo rồi.
hěn jiǔ méichīdào mazuòdehóng shāor òule
Đã lâu không được ăn món thịt kho tàu mẹ làm rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây