每个人
—
Gợi nhớ
Từ "每个人" (měi gè rén) nghĩa là "Mỗi người, mọi người", ghép bởi: 每 (měi): mỗi + 个 (gè): cái + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
每个人
Mỗi người, mọi người
𠂉
母
人
丨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm đại từ
Nghĩa:Mỗi người, mọi người
Ví dụ (3)
每个人都有自己的梦想。
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
会议上每个人都发表了看法。
Tại cuộc họp mỗi người đều phát biểu ý kiến.
我们要尊重每个人。
Chúng ta cần tôn trọng mỗi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây