非常复杂
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Vô cùng phức tạp, hết sức rắc rối
Ví dụ (3)
这个机械结构非常复杂。
Kết cấu máy móc này vô cùng phức tạp.
事情的情况非常复杂,需要仔细调查。
Tình hình sự việc vô cùng phức tạp, cần điều kỹ tỉ mỉ.
老师把非常复杂的问题讲得很清楚。
Thầy giáo giảng vấn đề vô cùng phức tạp rất rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây