历史悠久
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Lịch sử lâu đời, truyền thống lâu năm
Ví dụ (3)
北京是一座历史悠久的古城。
Bắc Kinh là một thành phố cổ có lịch sử lâu đời.
这家老字号店铺历史悠久。
Cửa hàng lâu đời này có lịch sử lâu đời.
中国拥有历史悠久的传统文化。
Trung Quốc sở hữu văn hóa truyền thống có lịch sử lâu đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây