坐下来
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ngồi xuống, ngồi yên nghỉ ngơi
Ví dụ (3)
走了很久,快坐下来休息会儿。
Đi bộ lâu rồi, nhanh ngồi xuống nghỉ một lát.
大家坐下来慢慢商量。
Mọi người ngồi xuống từ từ bàn bạc.
在椅子上坐下来看书。
Ngồi xuống trên chiếc ghế đọc sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây