脑海中
—
Phân tích từ 脑海中
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trong tâm trí, trong suy nghĩ, trong đầu
Ví dụ (3)
这一幕深深地印在他的脑海中。
Cảnh tượng này in sâu ở trong tâm trí anh ấy.
脑海中浮现出童年的欢乐时光。
Trong tâm trí hiện ra thời gian vui vẻ của tuổi thơ.
闪过一个奇妙的想法在脑海中。
Xoẹt qua một ý tưởng kỳ diệu ở trong tâm trí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây