著名作家
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhà văn nổi tiếng, tác giả danh tiếng
Ví dụ (3)
这部小说是由著名作家写的。
Bộ tiểu thuyết này do nhà văn nổi tiếng viết nên.
我们在书店见到了那位著名作家。
Chúng tôi ở hiệu sách đã gặp vị nhà văn nổi tiếng đó.
著名作家举行了图书签售会。
Nhà văn nổi tiếng đã tổ chức buổi ký tặng sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây