解释一下
—
Phân tích từ 解释一下
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Giải thích một chút, phân tích qua
Ví dụ (3)
请你给大伙儿解释一下这个概念。
Xin bạn hãy giải thích một chút (解释一下) khái niệm này cho mọi người.
你能解释一下为什么要这样做吗?
Bạn có thể giải thích một chút tại sao lại làm như vậy không?
老师详细地解释一下这道例题。
Thầy giáo giải thích một chút chi tiết bài ví dụ mẫu này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây