四十二
—
Phân tích từ 四十二
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Bốn mươi hai (42)
Ví dụ (3)
马拉松全程一共四十二公里。
Toàn bộ chặng marathon tổng cộng 42 km.
老师今年四十二岁了。
Thầy giáo năm nay 42 tuổi rồi.
房间号是四十二号。
Số phòng là số 42.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây