从小到大
—
Gợi nhớ
Từ "从小到大" (cóng xiǎo dào dà) nghĩa là "Từ nhỏ đến lớn, suốt từ bé", ghép bởi: 从 (cóng / zōng): từ (thời gian + 小 (xiǎo): nhỏ + 到 (dào): đến + 大 (dà): to.
Thành phần cấu tạo
从小到大
Từ nhỏ đến lớn, suốt từ bé
人人
小
至
刂
大
Phân tích từ 从小到大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Từ nhỏ đến lớn, suốt từ bé
Ví dụ (3)
我和他是从小到大的好朋友。
Tôi và anh ấy là bạn tốt từ nhỏ đến lớn (从小到大).
妈妈从小到大一直非常关心我。
Mẹ từ nhỏ đến lớn luôn cực kỳ quan tâm tôi.
记录了他从小到大的成长历程。
Ghi chép lại chặng đường trưởng thành từ nhỏ đến lớn của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây