城市规划
—
Phân tích từ 城市规划
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quy hoạch thành phố, quy hoạch đô thị
Ví dụ (3)
专家们在讨论新的城市规划。
Các vị chuyên gia đang thảo luận quy hoạch đô thị (城市规划) mới.
合理的城市规划能改善生活环境。
Quy hoạch đô thị hợp lý có thể cải thiện môi trường sống.
展示了未来十年的城市规划蓝图。
Trình diễn bản thiết kế quy hoạch đô thị 10 năm tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây