西雅图
Xī yǎ tú
Thành phố Seattle (Mỹ)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thành phố Seattle (Mỹ)
Ví dụ (3)
西shì zuòměi de chéng shì
Thành phố Seattle (西雅图) là một thành phố thích hợp sinh sống xinh đẹp.
hěn duōzhī míng gōng dezǒng shè zài 西
Rất nhiều trụ sở công ty công nghệ nổi tiếng đặt ở Seattle.
zài 西de xuéliú xué
Anh ấy du học ở trường đại học ở Seattle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây