科学依据
—
Phân tích từ 科学依据
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Căn cứ khoa học, bằng chứng khoa học
Ví dụ (3)
这种说法没有任何科学依据。
Cách nói này không có bất kỳ căn cứ khoa học (科学依据) nào.
得出结论必须依靠充分的科学依据。
Rút ra kết luận bắt buộc phải dựa vào căn cứ khoa học đầy đủ.
为新政策的出台提供科学依据。
Cung cấp căn cứ khoa học cho sự ra đời của chính sách mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây