心理咨询
xīn lǐ zī xún
Tư vấn tâm lý, dịch vụ tư vấn tâm lý

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tư vấn tâm lý, dịch vụ tư vấn tâm lý
Ví dụ (3)
miàn duì xún qiúzhuān dexīn xún
Đối mặt áp lực, bạn có thể tìm kiếm sự tư vấn tâm lý (心理咨询) chuyên nghiệp.
xué xiàoshè lexué shēngxīn xúnzhōng xīn
Trường học đã thành lập trung tâm tư vấn tâm lý học sinh.
xīn xúnbāng zhùzǒu chūlejiāo
Tư vấn tâm lý giúp anh ấy bước ra khỏi sự lo âu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây