真是太
—
Phân tích từ 真是太
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Thật là quá, quả thực rất
Ví dụ (3)
今天的菜味道真是太美味了!
Hương vị đồ ăn hôm nay thật là quá (真是太) thơm ngon rồi!
你能来参加,我真是太高兴了。
Bạn có thể tới tham gia, tôi thật là quá vui mừng rồi.
这个消息真是太令人振奋了!
Tin tức này thật là quá làm người ta hấn khởi!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây