老师傅
—
Gợi nhớ
Từ "老师傅" (lǎo shī fu) nghĩa là "Thợ lành nghề thâm niên, sư phụ lâu năm", ghép bởi: 老 (lǎo): già + 师 (shī): thầy giáo + 傅 (fù): Gia sư.
Thành phần cấu tạo
老师傅
Thợ lành nghề thâm niên, sư phụ lâu năm
耂
匕
师
亻
尃
Phân tích từ 老师傅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thợ lành nghề thâm niên, sư phụ lâu năm
Ví dụ (3)
这位老师傅修车技术非常高超。
Vị thợ cả / sư phụ (老师傅) này kỹ thuật sửa xe vô cùng tuyệt đỉnh.
向经验丰富的老师傅虚心请教。
Khiêm tốn thỉnh giáo vị thợ cả kinh nghiệm phong phú.
老师傅手把手教年轻人做木工。
Sư phụ cầm tay chỉ việc dạy người trẻ làm thợ mộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây