保安人员
—
Gợi nhớ
Từ "保安人员" (bǎo 'ān rén yuán) mang nghĩa "Nhân viên bảo vệ, lực lượng an ninh", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 安 (ān - an): "yên bình" + 人 (rén - nhân): "người" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nhân viên bảo vệ, lực lượng an ninh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây