施工队
—
Phân tích từ 施工队
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đội thi công, đội xây dựng
Ví dụ (3)
专业的施工队正在安装路灯。
Đội thi công (施工队) chuyên nghiệp đang lắp đặt đèn đường.
施工队按期完成了道路修缮。
Đội thi công đã hoàn thành sửa chữa đường sá đúng hạn.
向施工队核对图纸细节。
Đối chiếu chi tiết bản vẽ với đội thi công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây