皮肤过敏
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dị ứng da, phản ứng dị ứng ở da
Ví dụ (3)
春天花粉多,容易引起皮肤过敏。
Mùa xuân phấn hoa nhiều, rất dễ dẫn tới dị ứng da (皮肤过敏).
如果出现皮肤过敏要及时就医。
Nếu như xuất hiện dị ứng da cần kịp thời đi khám chữa.
涂抹抗过敏药膏缓解皮肤过敏。
Thoa kem thuốc chống dị ứng xoa dịu dị ứng da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây