北京队
—
Phân tích từ 北京队
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Đội Bắc Kinh
Ví dụ (3)
北京队赢得了这场足球赛。
Đội Bắc Kinh đã thắng trận bóng đá này.
他是北京队的核心球员。
Anh ấy là cầu thủ nòng cốt của đội Bắc Kinh.
北京队今天表现得非常好。
Đội Bắc Kinh hôm nay thể hiện rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây